KHI NÀO SỬ DỤNG TRÁI PHÉP CHẤT MA TÚY BỊ TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ? NHỮNG LƯU Ý TỪ ĐIỀU 256A BỘ LUẬT HÌNH SỰ

1. Bối cảnh pháp lý
Việc bổ sung Điều 256a về Tội sử dụng trái phép chất ma túy vào Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung tại Luật số 86/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025) đánh dấu sự thay đổi đáng chú ý trong chính sách xử lý hành vi sử dụng trái phép chất ma túy. Theo đó, hành vi này không còn chỉ được xem xét dưới góc độ xử lý vi phạm hành chính mà trong những trường hợp luật định, người sử dụng ma túy có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp sử dụng trái phép chất ma túy đều cấu thành tội phạm theo Điều 256a Bộ luật Hình sự. Điểm đáng chú ý của quy định này là trách nhiệm hình sự được đặt ra khi hành vi sử dụng ma túy gắn với một trong những tình trạng pháp lý cụ thể được quy định tại khoản 1 Điều 256a Bộ luật Hình sự. Vì vậy, việc xác định một người có sử dụng ma túy hay không mới chỉ là bước đầu; vấn đề quyết định còn nằm ở thời điểm thực hiện hành vi và tình trạng pháp lý của người đó tại thời điểm ấy.
Cùng với sự thay đổi của Bộ luật Hình sự, hệ thống pháp luật về phòng, chống ma túy cũng có những điều chỉnh đáng lưu ý. Luật Phòng, chống ma túy năm 2025 và Nghị định số 163/2026/NĐ-CP được áp dụng từ ngày 01/07/2026 đặt ra yêu cầu phải xem xét cả quy định chuyển tiếp khi giải quyết những vụ việc liên quan đến các quyết định quản lý được ban hành trước thời điểm này.
Trong bối cảnh đó, việc áp dụng Điều 256a cần được xem xét trên cơ sở ba vấn đề cốt lõi: (i) Hành vi sử dụng ma túy xảy ra khi nào; (ii) Người thực hiện hành vi có thuộc trường hợp luật định hay không; và (iii) Những tình tiết này được chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ hợp pháp nào.
2. Điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 256a Bộ luật Hình sự
2.1. Điều kiện về tình trạng pháp lý của người sử dụng trái phép chất ma túy trong cấu thành tội phạm
Hành vi sử dụng trái phép chất ma túy là việc một người tự mình hoặc thông qua người khác đưa chất ma túy vào cơ thể một cách trái pháp luật. Tuy nhiên, để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 256a Bộ luật Hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải chứng minh người thực hiện hành vi thuộc một trong bốn trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều này, cụ thể:
“a) Đang trong thời hạn cai nghiện ma túy hoặc điều trị nghiện các chất ma túy bằng thuốc thay thế theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy;
b) Đang trong thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy;
c) Đang trong thời hạn 02 năm kể từ ngày hết thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy và trong thời hạn quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy;
d) Đang trong thời hạn 02 năm kể từ khi tự ý chấm dứt cai nghiện ma túy tự nguyện hoặc điều trị nghiện các chất ma túy bằng thuốc thay thế theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy”.
Như vậy, Điều 256a không thiết lập trách nhiệm hình sự chỉ dựa trên việc một người đã sử dụng ma túy hoặc có kết quả xét nghiệm dương tính. Điều luật đòi hỏi phải xác định thêm tình trạng pháp lý cụ thể của người đó. Đối với từng trường hợp, căn cứ xác định tình trạng này và cách tính thời hạn có thể khác nhau, không thể áp dụng một tiêu chí chung cho tất cả.
Bên cạnh các điều kiện đặc thù nêu trên, việc truy cứu trách nhiệm hình sự vẫn phải đáp ứng những điều kiện chung của pháp luật hình sự, bao gồm tuổi chịu trách nhiệm hình sự, năng lực trách nhiệm hình sự, lỗi và các dấu hiệu cấu thành tội phạm có liên quan. Việc xác định một người thuộc diện quản lý hoặc cai nghiện không tự động thay thế nghĩa vụ chứng minh hành vi phạm tội.
2.2. Mốc thời gian thực hiện hành vi
Theo hướng dẫn tại Mục 9 Công văn số 250/TANDTC-PC ngày 28/04/2026 của Tòa án nhân dân tối cao, việc áp dụng Điều 256a không phụ thuộc vào việc thời hạn cai nghiện, quản lý sau cai nghiện hoặc các thời hạn tiền đề khác bắt đầu trước hay sau ngày 01/07/2025. Điều cần xác định là hành vi sử dụng trái phép chất ma túy có xảy ra từ ngày 01/07/2025 trở đi hay không và tại thời điểm thực hiện hành vi, tình trạng pháp lý của người đó có thuộc một trong các trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 256a hay không. Nếu các điều kiện này được đáp ứng, việc thời hạn tiền đề đã bắt đầu trước ngày điều luật có hiệu lực không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự.
Cách áp dụng này cần được phân biệt với việc hồi tố pháp luật hình sự. Điều 256a không được dùng để xử lý hình sự một hành vi sử dụng ma túy đã hoàn thành trước ngày 01/07/2025 chỉ vì người thực hiện vẫn đang trong thời hạn cai nghiện hoặc quản lý sau cai nghiện sau thời điểm đó. Mốc thời gian của hành vi và mốc thời gian của tình trạng pháp lý tiền đề là hai vấn đề khác nhau, cần được chứng minh độc lập.
Trong thực tiễn, việc phân biệt thời điểm sử dụng ma túy với thời điểm phát hiện hành vi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ án. Kết quả xét nghiệm nước tiểu hoặc máu dương tính có thể là một căn cứ chứng minh việc sử dụng ma túy, nhưng tự thân kết quả này không phải lúc nào cũng xác định được chính xác thời điểm hành vi xảy ra. Vì vậy, cần đánh giá kết quả xét nghiệm cùng lời khai, biên bản kiểm tra, lời khai người làm chứng và các tài liệu khác trong hồ sơ.
2.3. Cách xác định thời hạn
Đối với điểm c khoản 1 Điều 256a, hai điều kiện phải được đáp ứng đồng thời tại thời điểm thực hiện hành vi: người vi phạm đang trong thời hạn hai năm kể từ ngày hết thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy và đang trong thời hạn quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy.
Do đó, việc một người đã hết thời hạn quản lý sau cai nghiện và vẫn nằm trong khoảng thời gian hai năm kể từ ngày kết thúc thời hạn này chưa đủ để kết luận họ thuộc trường hợp quy định tại điểm c. Cơ quan tiến hành tố tụng còn phải chứng minh tình trạng quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy đang tồn tại tại thời điểm hành vi xảy ra.
Đối với điểm d khoản 1 Điều 256a, vấn đề trọng tâm là thời điểm người đó tự ý chấm dứt việc cai nghiện tự nguyện hoặc điều trị nghiện bằng thuốc thay thế. Mốc thời gian này là căn cứ để xác định khoảng thời gian hai năm theo điều luật. Vì vậy, cần phân biệt tài liệu chứng minh sự kiện tự ý chấm dứt với quyết định quản lý đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện hành vi. Không thể mặc nhiên yêu cầu cả hai loại tài liệu phải tồn tại trong mọi trường hợp.
Sự khác biệt giữa hai điểm c và d cho thấy việc đánh giá hồ sơ phải xuất phát từ nội dung cụ thể của từng quy định. Chỉ khi xác định đúng sự kiện pháp lý cần chứng minh, cơ quan tiến hành tố tụng mới có thể lựa chọn tài liệu phù hợp và tránh áp dụng thiếu hoặc thừa điều kiện luật định.
3. Những vấn đề cần lưu ý từ hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao tại Công văn 250/TANDTC-PC
3.1. Xác định đúng tình trạng pháp lý tại thời điểm thực hiện hành vi
Một trong những vấn đề quan trọng khi áp dụng Điều 256a là xác định tình trạng pháp lý của người sử dụng ma túy tại đúng thời điểm hành vi xảy ra. Mục 9 Công văn số 250/TANDTC-PC ngày 28/04/2026 hướng dẫn việc áp dụng điều luật trong mối liên hệ giữa thời điểm thực hiện hành vi và các thời hạn tiền đề được quy định tại khoản 1.
Theo đó, các thời hạn tiền đề có thể bắt đầu trước ngày 01/07/2025. Tuy nhiên, để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 256a, hành vi sử dụng ma túy phải được thực hiện từ ngày điều luật có hiệu lực trở đi và người vi phạm phải thuộc trường hợp luật định tại thời điểm thực hiện hành vi.
Điều này đặt ra yêu cầu phải phân biệt rõ thời điểm hành vi xảy ra, thời điểm phát hiện hành vi và thời điểm thu thập chứng cứ. Nếu chỉ căn cứ vào kết quả xét nghiệm dương tính mà không làm rõ những tình tiết liên quan đến thời điểm sử dụng, việc xác định hành vi có xảy ra trong thời hạn luật định hay không có thể thiếu cơ sở.
Cần lưu ý rằng nội dung hướng dẫn về hiệu lực theo thời gian không đồng nghĩa với việc Công văn số 250/TANDTC-PC đã giải quyết toàn bộ vấn đề về giá trị chứng minh của kết quả xét nghiệm. Giá trị của từng chứng cứ vẫn phải được đánh giá trong tổng thể hồ sơ vụ án và theo quy định của pháp luật.
3.2. Căn cứ xác định tình trạng cai nghiện tự nguyện tại gia đình, cộng đồng
Tại Mục 10 Công văn số 250/TANDTC-PC, Tòa án nhân dân tối cao đề cập đến căn cứ xác định tình trạng cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng theo Luật Phòng, chống ma túy năm 2021 và Nghị định số 116/2021/NĐ-CP.
Theo nội dung hướng dẫn này, quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã về việc cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng là căn cứ pháp lý để xác định tình trạng cai nghiện thuộc hình thức nói trên. Vì vậy, khi xem xét trách nhiệm hình sự theo điểm a khoản 1 Điều 256a, cần kiểm tra việc đăng ký, quyết định và các tài liệu liên quan để xác định người đó có thực sự thuộc diện cai nghiện tự nguyện theo quy định hay không.
Nếu không có căn cứ pháp lý xác lập tình trạng cai nghiện tự nguyện tại gia đình, cộng đồng, cơ quan tiến hành tố tụng không thể chỉ dựa vào việc người đó đã sử dụng ma túy hoặc tự khai nhận đang cai nghiện để mặc nhiên kết luận họ thuộc trường hợp quy định tại điểm a khoản 1 Điều 256a.
Tuy nhiên, cần giới hạn phạm vi áp dụng của hướng dẫn này. Yêu cầu về quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã đối với hình thức cai nghiện tự nguyện tại gia đình, cộng đồng không nên được mở rộng thành điều kiện chung áp dụng cho tất cả các hình thức cai nghiện hoặc toàn bộ bốn trường hợp tại khoản 1 Điều 256a. Mỗi trường hợp phải được xem xét trên cơ sở quy định điều chỉnh trực tiếp và hồ sơ tương ứng.
3.3. Phân loại chứng cứ theo từng sự kiện pháp lý
Từ các vấn đề nêu trên, hồ sơ vụ việc cần được rà soát theo hai nhóm chứng cứ. Nhóm thứ nhất gồm tài liệu chứng minh tình trạng pháp lý đang tồn tại tại thời điểm thực hiện hành vi, chẳng hạn quyết định quản lý sau cai nghiện còn trong thời hạn hoặc tài liệu xác lập tình trạng quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy. Nhóm thứ hai gồm tài liệu chứng minh sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, làm căn cứ xác định thời hạn hai năm, chẳng hạn ngày hết thời hạn quản lý sau cai nghiện hoặc ngày tự ý chấm dứt cai nghiện tự nguyện.
Việc phân loại này giúp tránh nhầm lẫn giữa quyết định đang có hiệu lực và tài liệu dùng để xác định một mốc thời gian đã phát sinh. Đối với những trường hợp mà điều luật chỉ yêu cầu chứng minh sự kiện trong quá khứ, không thể mặc nhiên đòi hỏi quyết định cũ phải còn hiệu lực. Ngược lại, đối với điểm c khoản 1 Điều 256a, tình trạng quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy phải được xác định là đang tồn tại tại thời điểm hành vi xảy ra.
4. Hồ sơ pháp lý và quy định chuyển tiếp từ ngày 01/07/2026
Việc xác định trách nhiệm hình sự theo Điều 256a Bộ luật Hình sự không chỉ phụ thuộc vào việc chứng minh hành vi sử dụng ma túy mà còn đòi hỏi phải làm rõ tình trạng pháp lý của người thực hiện tại đúng thời điểm xảy ra hành vi. Do đó, các quyết định cai nghiện, quyết định quản lý sau cai nghiện và các tài liệu liên quan phải được rà soát tỉ mỉ về thẩm quyền ban hành, thời hạn áp dụng cũng như giá trị pháp lý. Đối với hành vi sử dụng trái phép chất ma túy xảy ra từ ngày 01/07/2026, cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm đối chiếu trực tiếp với Luật Phòng, chống ma túy năm 2025 và Nghị định số 163/2026/NĐ-CP, đặc biệt chú trọng các quy định chuyển tiếp đối với tình trạng pháp lý đã được xác lập trước thời điểm này. Pháp luật không cho phép mặc nhiên coi một quyết định quản lý cũ là hết hiệu lực chỉ vì lý do thay đổi quy định pháp lý, nhưng đồng thời cũng không được tiếp tục áp dụng quyết định đó nếu chưa kiểm tra kỹ căn cứ pháp lý trong từng trường hợp cụ thể.
Thực tiễn áp dụng quy định này được phản ánh rõ qua Bản án số 80/2026/HS-ST ngày 31/07/2026 của Tòa án nhân dân khu vực 5 – Lào Cai, trong đó bị cáo bị xử phạt 02 năm 06 tháng tù về tội sử dụng trái phép chất ma túy khi đang trong thời hạn quản lý sau cai nghiện theo Quyết định số 952/QĐ-UBND ngày 22/12/2025 của Ủy ban nhân dân cấp xã. Điểm mấu chốt trong vụ án là việc đối chiếu chính xác thời điểm thực hiện hành vi sử dụng ma túy với thời hạn quản lý được xác lập bằng quyết định hành chính. Đây là căn cứ bắt buộc để kết luận bị cáo có thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản 1 Điều 256a Bộ luật Hình sự hay không. Từ thực tiễn xét xử, vấn đề cốt lõi không chỉ đơn thuần là sự tồn tại về mặt hình thức của quyết định quản lý sau cai nghiện, mà là mối quan hệ mật thiết giữa quyết định đó với thời điểm hành vi sử dụng ma túy diễn ra.

5. Ranh giới giữa Tội sử dụng trái phép chất ma túy với các tội danh liên quan
Một tình huống có thể phát sinh trong thực tiễn là người bị phát hiện đang sử dụng ma túy đồng thời có ma túy được cất giữ trên người hoặc tại nơi ở. Nếu lượng ma túy bị thu giữ đáp ứng điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 249 Bộ luật Hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định mối quan hệ giữa hành vi tàng trữ và hành vi sử dụng để lựa chọn cách xử lý phù hợp.
Không thể chỉ từ việc người phạm tội khai tàng trữ ma túy để sử dụng cho bản thân mà kết luận rằng chỉ cần xử lý về Tội tàng trữ trái phép chất ma túy mà không cần xem xét riêng hành vi sử dụng. Cũng không thể mặc nhiên cho rằng cứ có cả hai hành vi thì phải truy cứu trách nhiệm hình sự về hai tội độc lập. Việc định tội cần dựa trên bản chất từng hành vi, mối liên hệ giữa chúng, thời điểm thực hiện, mục đích, nguồn ma túy và các dấu hiệu cấu thành tội phạm tương ứng.
Do đó, khi một người vừa sử dụng ma túy vừa tàng trữ ma túy, cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định rõ hành vi nào đã được chứng minh, hành vi nào đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm và quy tắc xử lý nào được áp dụng. Chỉ trên cơ sở đó mới có thể kết luận về việc truy cứu một tội danh hay nhiều tội danh mà không bỏ lọt hành vi phạm tội hoặc áp dụng pháp luật thiếu căn cứ.
6. Quy trình rà soát
Bước 1: Xác định hành vi sử dụng trái phép chất ma túy. Cần thu thập, đánh giá lời khai, biên bản phát hiện hoặc kiểm tra, lời khai người làm chứng, vật chứng và kết quả giám định, xét nghiệm có liên quan. Kết quả xét nghiệm phải được xem xét trong tổng thể chứng cứ, không nên được sử dụng như căn cứ duy nhất để suy ra mọi tình tiết của hành vi.
Bước 2: Làm rõ thời điểm thực hiện hành vi. Phải phân biệt thời điểm người đó thực tế sử dụng ma túy với thời điểm bị phát hiện, lấy mẫu và có kết quả xét nghiệm. Đây là cơ sở để xác định hành vi có xảy ra từ ngày 01/07/2025 trở đi hay không.
Bước 3: Đối chiếu với bốn trường hợp tại khoản 1 Điều 256a. Cần xác định người vi phạm có đang trong thời hạn cai nghiện hoặc điều trị bằng thuốc thay thế; đang trong thời hạn quản lý sau cai nghiện; đồng thời đáp ứng hai điều kiện tại điểm c; hoặc thuộc thời hạn hai năm kể từ khi tự ý chấm dứt cai nghiện tự nguyện hay điều trị bằng thuốc thay thế. Đồng thời, phải kiểm tra các điều kiện chung về trách nhiệm hình sự và chứng cứ chứng minh hành vi.
Bước 4: Kiểm tra tính hợp pháp và hiệu lực của hồ sơ. Việc rà soát cần bao gồm thẩm quyền ban hành quyết định, căn cứ pháp lý, thời điểm bắt đầu và kết thúc thời hạn, tình trạng hiệu lực tại thời điểm thực hiện hành vi và quy định chuyển tiếp áp dụng từ ngày 01/07/2026. Đối với sự kiện đã kết thúc trong quá khứ, cần xác định tài liệu chứng minh mốc sự kiện thay vì mặc nhiên yêu cầu quyết định cũ còn hiệu lực.
Bước 5: Xem xét các hành vi khác có dấu hiệu tội phạm. Nếu có căn cứ cho thấy người vi phạm còn tàng trữ, mua bán, vận chuyển ma túy, tổ chức sử dụng hoặc chứa chấp việc sử dụng trái phép chất ma túy, cần đánh giá riêng từng hành vi theo các điều luật tương ứng. Việc xử lý phải dựa trên chứng cứ và quy tắc định tội, không mặc nhiên gộp hoặc tách tội danh khi chưa làm rõ mối quan hệ giữa các hành vi.
Kết luận: Điều 256a Bộ luật Hình sự đặt ra một cơ chế xử lý hình sự có điều kiện đối với hành vi sử dụng trái phép chất ma túy. Vì vậy, việc xác định trách nhiệm hình sự không thể chỉ dựa trên kết quả xét nghiệm dương tính hoặc việc người sử dụng từng bị áp dụng biện pháp cai nghiện, quản lý. Yêu cầu cốt lõi là chứng minh hành vi sử dụng xảy ra trong thời gian điều luật có hiệu lực, người thực hiện thuộc đúng trường hợp luật định tại thời điểm hành vi xảy ra và các tình tiết này được xác lập bằng chứng cứ hợp pháp.
Miễn trừ trách nhiệm: Toàn bộ thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và góc nhìn phân tích pháp lý, không phải là ý kiến tư vấn pháp lý chính thức cho bất kỳ vụ việc cụ thể nào. Nội dung có thể được cập nhật theo sự thay đổi của văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn nghiệp vụ tại từng thời điểm.
Bài viết khác
